TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

裸绞

luǒjiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 裸絞

Âm Hán Việt KHỎA GIẢO

裸绞 nghĩa là đòn siết cổ sau.

Nghĩa của 裸绞

luǒjiǎo

KHỎA GIẢOphồn thể 裸絞
  1. võ thuật Đòn siết cổ sau

Câu hỏi thường gặp

裸绞 nghĩa là gì?

裸绞 (luǒjiǎo) nghĩa là đòn siết cổ sau.

裸绞 đọc thế nào?

裸绞 đọc là luǒjiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 裸绞 là gì?

Âm Hán Việt của 裸绞 là "khỏa giảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.