TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

裸聊

luǒliáo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỎA LIÊU

裸聊 nghĩa là trò chuyện khỏa thân.

Nghĩa của 裸聊

luǒliáo

KHỎA LIÊUĐộng từ
  1. Trò chuyện khỏa thân (trực tuyến)

Câu hỏi thường gặp

裸聊 nghĩa là gì?

裸聊 (luǒliáo) nghĩa là trò chuyện khỏa thân.

裸聊 đọc thế nào?

裸聊 đọc là luǒliáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 裸聊 là gì?

Âm Hán Việt của 裸聊 là "khỏa liêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.