TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

褟

tā giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 衣 (y) · bộ số 145 Số nét: 15

褟 nghĩa là áo lót, may vào quần áo.

Nghĩa của 褟

tā

  1. Áo lót
  2. May vào quần áo
  3. Xem thêm 禢 (Tà)

Câu hỏi thường gặp

褟 nghĩa là gì?

褟 (tā) nghĩa là áo lót, may vào quần áo.

褟 đọc thế nào?

褟 đọc là tā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.