TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西元前

xīyuánqián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂY NGUYÊN TIỀN

西元前 nghĩa là trước công nguyên.

Nghĩa của 西元前

xīyuánqián

TÂY NGUYÊN TIỀN
  1. Trước Công nguyên (trước Công nguyên chung)
  2. Trước Công nguyên (trước Chúa Kitô)

Câu hỏi thường gặp

西元前 nghĩa là gì?

西元前 (xīyuánqián) nghĩa là trước công nguyên.

西元前 đọc thế nào?

西元前 đọc là xīyuánqián (pinyin).

Âm Hán Việt của 西元前 là gì?

Âm Hán Việt của 西元前 là "tây nguyên tiền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.