TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西北航空公司

Xīběi Hángkōng Gōngsī giọng máy của trình duyệt

西北航空公司 nghĩa là hãng hàng không Northwest.

Nghĩa của 西北航空公司

Xīběi Hángkōng Gōngsī

tên riêng
  1. Hãng hàng không Northwest

Câu hỏi thường gặp

西北航空公司 nghĩa là gì?

西北航空公司 (xīběi hángkōng gōngsī) nghĩa là hãng hàng không Northwest.

西北航空公司 đọc thế nào?

西北航空公司 đọc là Xīběi Hángkōng Gōngsī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.