Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây chu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
西周 nghĩa là tây chu.
Nghĩa của 西周
Xī Zhōu
TÂY CHUTên riêngtên riêng
Tây Chu (1027-771 TCN)
Câu hỏi thường gặp
西周 nghĩa là gì?
西周 (xī zhōu) nghĩa là tây chu.
西周 đọc thế nào?
西周 đọc là Xī Zhōu (pinyin).
Âm Hán Việt của 西周 là gì?
Âm Hán Việt của 西周 là "tây chu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.