TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西秦

Xī Qín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂY TẦN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây tần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

西秦 nghĩa là Tây Tần thời Thập lục quốc (385-431).

Nghĩa của 西秦

Xī Qín

TÂY TẦNTên riêngtên riêng
  1. Tây Tần thời Thập lục quốc (385-431)

Câu hỏi thường gặp

西秦 nghĩa là gì?

西秦 (xī qín) nghĩa là Tây Tần thời Thập lục quốc (385-431).

西秦 đọc thế nào?

西秦 đọc là Xī Qín (pinyin).

Âm Hán Việt của 西秦 là gì?

Âm Hán Việt của 西秦 là "tây tần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.