TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西部片

Xībùpiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂY BỘ PHIẾN

西部片 nghĩa là Phim miền Tây.

Nghĩa của 西部片

Xībùpiàn

TÂY BỘ PHIẾNDanh từtên riêng
  1. Phim miền Tây

Câu hỏi thường gặp

西部片 nghĩa là gì?

西部片 (xībùpiàn) nghĩa là Phim miền Tây.

西部片 đọc thế nào?

西部片 đọc là Xībùpiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 西部片 là gì?

Âm Hán Việt của 西部片 là "tây bộ phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.