TÂY MÔN TỬLượng từ, Tên riêngphồn thể 西門子tên riêng
Siemens (tên công ty)
Câu hỏi thường gặp
西门子 nghĩa là gì?
西门子 (xīménzǐ) nghĩa là Siemens (tên công ty).
西门子 đọc thế nào?
西门子 đọc là Xīménzǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 西门子 là gì?
Âm Hán Việt của 西门子 là "tây môn tử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.