TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西门子公司

Xīménzǐ Gōngsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 西門子公司

西门子公司 nghĩa là Tập đoàn Siemens AG.

Nghĩa của 西门子公司

Xīménzǐ Gōngsī

phồn thể 西門子公司tên riêng
  1. Tập đoàn Siemens AG

Câu hỏi thường gặp

西门子公司 nghĩa là gì?

西门子公司 (xīménzǐ gōngsī) nghĩa là Tập đoàn Siemens AG.

西门子公司 đọc thế nào?

西门子公司 đọc là Xīménzǐ Gōngsī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.