TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西门庆

Xīmén Qìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 西門慶

Âm Hán Việt TÂY MÔN KHÁNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây môn khánh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

西门庆 nghĩa là Tây Môn Khánh, nhân vật hư cấu trong tiểu thuyết "Kim Bình Mai" 金瓶梅 (Jīnpíngméi) và "Thủy Hử truyện" 水浒传 (Shuǐhǔ Zhuàn).

Nghĩa của 西门庆

Xīmén Qìng

TÂY MÔN KHÁNHphồn thể 西門慶tên riêng
  1. Tây Môn Khánh, nhân vật hư cấu trong tiểu thuyết "Kim Bình Mai" 金瓶梅 (Jīnpíngméi) và "Thủy Hử truyện" 水浒传 (Shuǐhǔ Zhuàn)

Câu hỏi thường gặp

西门庆 nghĩa là gì?

西门庆 (xīmén qìng) nghĩa là Tây Môn Khánh, nhân vật hư cấu trong tiểu thuyết "Kim Bình Mai" 金瓶梅 (Jīnpíngméi) và "Thủy Hử truyện" 水浒传 (Shuǐhǔ Zhuàn).

西门庆 đọc thế nào?

西门庆 đọc là Xīmén Qìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 西门庆 là gì?

Âm Hán Việt của 西门庆 là "tây môn khánh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.