TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西非

Xī Fēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂY PHI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây phi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

西非 nghĩa là Tây Phi.

Nghĩa của 西非

Xī Fēi

TÂY PHITên riêngtên riêng
  1. Tây Phi

Câu hỏi thường gặp

西非 nghĩa là gì?

西非 (xī fēi) nghĩa là Tây Phi.

西非 đọc thế nào?

西非 đọc là Xī Fēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 西非 là gì?

Âm Hán Việt của 西非 là "tây phi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.