见猎心喜
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 見獵心喜
见猎心喜 nghĩa là Thấy người khác đi săn, phấn khích nhớ lại cảm giác hồi hộp của cuộc săn.
Nghĩa của 见猎心喜
jiànlièxīnxǐ
KIẾN LẠP TÂM HỶCụm từphồn thể 見獵心喜- nghĩa đen, thành ngữ Thấy người khác đi săn, phấn khích nhớ lại cảm giác hồi hộp của cuộc săn
- nghĩa bóng Thấy người khác làm điều mình yêu thích, được truyền cảm hứng để thử lại
Câu hỏi thường gặp
见猎心喜 nghĩa là gì?
见猎心喜 (jiànlièxīnxǐ) nghĩa là Thấy người khác đi săn, phấn khích nhớ lại cảm giác hồi hộp của cuộc săn.
见猎心喜 đọc thế nào?
见猎心喜 đọc là jiànlièxīnxǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 见猎心喜 là gì?
Âm Hán Việt của 见猎心喜 là "kiến lạp tâm hỷ".