视力
Phồn thể: 視力
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
视力 nghĩa là thị lực, thị giác.
Nghĩa của 视力
shìlì
THỊ LỰCDanh từphồn thể 視力- Thị lực
- Thị giác
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 视力
Đồng nghĩa
Từ ghép có 视力
Câu ví dụ với 视力
- 要是你老打游戏的话,你的视力会下降的。 Bạn chơi game suốt ngày như thế hại mắt lắm đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4757228
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
视力 nghĩa là gì?
视力 (shìlì) nghĩa là thị lực, thị giác.
视力 đọc thế nào?
视力 đọc là shìlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 视力 là gì?
Âm Hán Việt của 视力 là "thị lực".