TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

视听材料

shìtīngcáiliào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 視聽材料

Âm Hán Việt THỊ THÍNH TÀI LIỆU

视听材料 nghĩa là Bằng chứng tài liệu nhìn và nghe.

Nghĩa của 视听材料

shìtīngcáiliào

THỊ THÍNH TÀI LIỆUphồn thể 視聽材料
  1. Bằng chứng tài liệu nhìn và nghe
  2. Lời khai miệng

Câu hỏi thường gặp

视听材料 nghĩa là gì?

视听材料 (shìtīngcáiliào) nghĩa là Bằng chứng tài liệu nhìn và nghe.

视听材料 đọc thế nào?

视听材料 đọc là shìtīngcáiliào (pinyin).

Âm Hán Việt của 视听材料 là gì?

Âm Hán Việt của 视听材料 là "thị thính tài liệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.