TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

觊觎

jìyú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 覬覦

Âm Hán Việt KÝ DU

觊觎 nghĩa là thèm muốn.

Nghĩa của 觊觎

jìyú

KÝ DUĐộng từ, Danh từphồn thể 覬覦
  1. văn học Thèm muốn; nhìn một cách tham lam

Câu hỏi thường gặp

觊觎 nghĩa là gì?

觊觎 (jìyú) nghĩa là thèm muốn.

觊觎 đọc thế nào?

觊觎 đọc là jìyú (pinyin).

Âm Hán Việt của 觊觎 là gì?

Âm Hán Việt của 觊觎 là "ký du".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.