解嘲 (jiěcháo) nghĩa là Cố gắng che đậy trong tình huống xấu hổ.
解嘲 đọc thế nào?
解嘲 đọc là jiěcháo (pinyin).
Âm Hán Việt của 解嘲 là gì?
Âm Hán Việt của 解嘲 là "giải trào".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.