解围
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 解圍
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải vây” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
解围 nghĩa là giải vây.
Nghĩa của 解围
jiěwéi
GIẢI VÂYĐộng từphồn thể 解圍- Giải vây
- Giúp ai đó thoát khỏi rắc rối hoặc xấu hổ
Câu hỏi thường gặp
解围 nghĩa là gì?
解围 (jiěwéi) nghĩa là giải vây.
解围 đọc thế nào?
解围 đọc là jiěwéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 解围 là gì?
Âm Hán Việt của 解围 là "giải vây".