TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

触手

chùshǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 觸手

Âm Hán Việt XÚC TU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xúc tu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

触手 nghĩa là xúc tu.

Nghĩa của 触手

chùshǒu

XÚC TUDanh từphồn thể 觸手
  1. Xúc tu

Thành ngữ có 触手

Câu hỏi thường gặp

触手 nghĩa là gì?

触手 (chùshǒu) nghĩa là xúc tu.

触手 đọc thế nào?

触手 đọc là chùshǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 触手 là gì?

Âm Hán Việt của 触手 là "xúc tu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.