TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

言传

yánchuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 言傳

Âm Hán Việt NGÔN TRUYỀN

言传 nghĩa là truyền đạt bằng lời.

Nghĩa của 言传

yánchuán

NGÔN TRUYỀNĐộng từphồn thể 言傳
  1. Truyền đạt bằng lời

Thành ngữ có 言传

  • 言传身教 — Dạy bằng lời nói và hành động

Câu hỏi thường gặp

言传 nghĩa là gì?

言传 (yánchuán) nghĩa là truyền đạt bằng lời.

言传 đọc thế nào?

言传 đọc là yánchuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 言传 là gì?

Âm Hán Việt của 言传 là "ngôn truyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.