Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kế hoạch mục tiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
计划目标 nghĩa là mục tiêu kế hoạch, mục tiêu dự kiến.
Nghĩa của 计划目标
jìhuàmùbiāo
KẾ HOẠCH MỤC TIÊUphồn thể 計劃目標
Mục tiêu kế hoạch
Mục tiêu dự kiến
Câu hỏi thường gặp
计划目标 nghĩa là gì?
计划目标 (jìhuàmùbiāo) nghĩa là mục tiêu kế hoạch, mục tiêu dự kiến.
计划目标 đọc thế nào?
计划目标 đọc là jìhuàmùbiāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 计划目标 là gì?
Âm Hán Việt của 计划目标 là "kế hoạch mục tiêu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.