TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

计步器

jìbùqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 計步器

Âm Hán Việt KẾ BỘ KHÍ

计步器 nghĩa là máy đếm bước chân.

Nghĩa của 计步器

jìbùqì

KẾ BỘ KHÍDanh từphồn thể 計步器
  1. Máy đếm bước chân

Câu hỏi thường gặp

计步器 nghĩa là gì?

计步器 (jìbùqì) nghĩa là máy đếm bước chân.

计步器 đọc thế nào?

计步器 đọc là jìbùqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 计步器 là gì?

Âm Hán Việt của 计步器 là "kế bộ khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.