TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

订婚

dìnghūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 訂婚

Âm Hán Việt ĐÍNH HÔN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đính hôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

订婚 nghĩa là đính hôn.

Nghĩa của 订婚

dìnghūn

ĐÍNH HÔNĐộng từphồn thể 訂婚
  1. Đính hôn

Câu hỏi thường gặp

订婚 nghĩa là gì?

订婚 (dìnghūn) nghĩa là đính hôn.

订婚 đọc thế nào?

订婚 đọc là dìnghūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 订婚 là gì?

Âm Hán Việt của 订婚 là "đính hôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.