订婚
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 訂婚
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đính hôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
订婚 nghĩa là đính hôn.
Nghĩa của 订婚
dìnghūn
ĐÍNH HÔNĐộng từphồn thể 訂婚- Đính hôn
Câu hỏi thường gặp
订婚 nghĩa là gì?
订婚 (dìnghūn) nghĩa là đính hôn.
订婚 đọc thế nào?
订婚 đọc là dìnghūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 订婚 là gì?
Âm Hán Việt của 订婚 là "đính hôn".