TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

订房

dìngfáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 訂房

Âm Hán Việt ĐÍNH PHÒNG

订房 nghĩa là đặt phòng.

Nghĩa của 订房

dìngfáng

ĐÍNH PHÒNGĐộng từphồn thể 訂房
  1. Đặt phòng

Câu ví dụ với 订房

  • 我想要订房。 Wǒ xiǎngyào dìngfáng.Tôi muốn đặt phòng khách sạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #794165

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

订房 nghĩa là gì?

订房 (dìngfáng) nghĩa là đặt phòng.

订房 đọc thế nào?

订房 đọc là dìngfáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 订房 là gì?

Âm Hán Việt của 订房 là "đính phòng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.