TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

订费

dìngfèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 訂費

Âm Hán Việt ĐÍNH PHÍ

订费 nghĩa là giá.

Nghĩa của 订费

dìngfèi

ĐÍNH PHÍphồn thể 訂費
  1. Giá (đặt mua)

Câu hỏi thường gặp

订费 nghĩa là gì?

订费 (dìngfèi) nghĩa là giá.

订费 đọc thế nào?

订费 đọc là dìngfèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 订费 là gì?

Âm Hán Việt của 订费 là "đính phí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.