讥笑
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 譏笑
讥笑 nghĩa là chế giễu.
Nghĩa của 讥笑
jīxiào
CƠ TIẾUĐộng từphồn thể 譏笑- Chế giễu
Câu hỏi thường gặp
讥笑 nghĩa là gì?
讥笑 (jīxiào) nghĩa là chế giễu.
讥笑 đọc thế nào?
讥笑 đọc là jīxiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 讥笑 là gì?
Âm Hán Việt của 讥笑 là "cơ tiếu".