TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

讪脸

shànliǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 訕臉

Âm Hán Việt SAN KIỂM

讪脸 nghĩa là trơ tráo.

Nghĩa của 讪脸

shànliǎn

SAN KIỂMphồn thể 訕臉
  1. Trơ tráo

Câu hỏi thường gặp

讪脸 nghĩa là gì?

讪脸 (shànliǎn) nghĩa là trơ tráo.

讪脸 đọc thế nào?

讪脸 đọc là shànliǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 讪脸 là gì?

Âm Hán Việt của 讪脸 là "san kiểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.