Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giảng đường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 家 (jiā), 间 (jiān)
讲堂 nghĩa là giảng đường.
Nghĩa của 讲堂
jiǎngtáng
GIẢNG ĐƯỜNGDanh từphồn thể 講堂
Giảng đường
Câu hỏi thường gặp
讲堂 nghĩa là gì?
讲堂 (jiǎngtáng) nghĩa là giảng đường.
讲堂 đọc thế nào?
讲堂 đọc là jiǎngtáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 讲堂 là gì?
Âm Hán Việt của 讲堂 là "giảng đường".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.