TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

证券委

zhèngquànwěi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 證券委

Âm Hán Việt CHỨNG KHOÁN ỦY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chứng khoán ủy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

证券委 nghĩa là ủy ban chứng khoán.

Nghĩa của 证券委

zhèngquànwěi

CHỨNG KHOÁN ỦYphồn thể 證券委
  1. Ủy ban chứng khoán
  2. Viết tắt của 证券委员会

Câu hỏi thường gặp

证券委 nghĩa là gì?

证券委 (zhèngquànwěi) nghĩa là ủy ban chứng khoán.

证券委 đọc thế nào?

证券委 đọc là zhèngquànwěi (pinyin).

Âm Hán Việt của 证券委 là gì?

Âm Hán Việt của 证券委 là "chứng khoán ủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.