TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

证明力

zhèngmínglì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 證明力

Âm Hán Việt CHỨNG MINH LỰC

证明力 nghĩa là giá trị chứng cứ.

Nghĩa của 证明力

zhèngmínglì

CHỨNG MINH LỰCDanh từphồn thể 證明力
  1. Giá trị chứng cứ
  2. Sức mạnh của bằng chứng trong pháp lý
  3. Mức độ liên quan

Câu hỏi thường gặp

证明力 nghĩa là gì?

证明力 (zhèngmínglì) nghĩa là giá trị chứng cứ.

证明力 đọc thế nào?

证明力 đọc là zhèngmínglì (pinyin).

Âm Hán Việt của 证明力 là gì?

Âm Hán Việt của 证明力 là "chứng minh lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.