评选
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 評選
评选 nghĩa là Bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận.
Nghĩa của 评选
píngxuǎn
BÌNH TUYỂNĐộng từphồn thể 評選- Bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận
Câu hỏi thường gặp
评选 nghĩa là gì?
评选 (píngxuǎn) nghĩa là Bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận.
评选 đọc thế nào?
评选 đọc là píngxuǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 评选 là gì?
Âm Hán Việt của 评选 là "bình tuyển".