诈领
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 詐領
诈领 nghĩa là lừa đảo.
Nghĩa của 诈领
zhàlǐng
phồn thể 詐領- Lừa đảo
- Chiếm đoạt bằng lừa đảo
- Tham ô
- Gian lận
Câu hỏi thường gặp
诈领 nghĩa là gì?
诈领 (zhàlǐng) nghĩa là lừa đảo.
诈领 đọc thế nào?
诈领 đọc là zhàlǐng (pinyin).