TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

诊断

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhěnduàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 診斷

Âm Hán Việt CHẨN ĐOÁN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chẩn đoán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

诊断 nghĩa là chẩn đoán.

Nghĩa của 诊断

zhěnduàn

CHẨN ĐOÁNĐộng từphồn thể 診斷
  1. Chẩn đoán

Câu hỏi thường gặp

诊断 nghĩa là gì?

诊断 (zhěnduàn) nghĩa là chẩn đoán.

诊断 đọc thế nào?

诊断 đọc là zhěnduàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 诊断 là gì?

Âm Hán Việt của 诊断 là "chẩn đoán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.