TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

词典

cídiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詞典

Âm Hán Việt TỪ ĐIỂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ điển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 部 (bù), 本 (běn)

词典 nghĩa là từ điển.

Nghĩa của 词典

cídiǎn

TỪ ĐIỂNDanh từphồn thể 詞典
  1. Từ điển
  2. Cũng viết 辞典 (cídiǎn)

Câu ví dụ với 词典

  • 昨天你买了一本新出版的越南词典,是吗? Hôm qua anh mua được một quyển từ điển mới xuất bản phải không?Tatoeba #3526225
  • 你可以随时用我的词典。 Nǐ kěyǐ suíshí yòng wǒ de cídiǎn.Cậu luôn có thể dùng từ điển của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #364843

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

词典 nghĩa là gì?

词典 (cídiǎn) nghĩa là từ điển.

词典 đọc thế nào?

词典 đọc là cídiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 词典 là gì?

Âm Hán Việt của 词典 là "từ điển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.