TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

词素结构

císùjiégòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詞素結構

Âm Hán Việt TỪ TỐ KẾT CẤU

词素结构 nghĩa là cấu trúc hình thái.

Nghĩa của 词素结构

císùjiégòu

TỪ TỐ KẾT CẤUphồn thể 詞素結構
  1. Cấu trúc hình thái

Câu hỏi thường gặp

词素结构 nghĩa là gì?

词素结构 (císùjiégòu) nghĩa là cấu trúc hình thái.

词素结构 đọc thế nào?

词素结构 đọc là císùjiégòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 词素结构 là gì?

Âm Hán Việt của 词素结构 là "từ tố kết cấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.