Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ tần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
词频 nghĩa là tần suất từ.
Nghĩa của 词频
cípín
TỪ TẦNDanh từphồn thể 詞頻
Tần suất từ
Câu hỏi thường gặp
词频 nghĩa là gì?
词频 (cípín) nghĩa là tần suất từ.
词频 đọc thế nào?
词频 đọc là cípín (pinyin).
Âm Hán Việt của 词频 là gì?
Âm Hán Việt của 词频 là "từ tần".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.