TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

译码器

yìmǎqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 譯碼器

Âm Hán Việt DỊCH MÃ KHÍ

译码器 nghĩa là bộ giải mã.

Nghĩa của 译码器

yìmǎqì

DỊCH MÃ KHÍphồn thể 譯碼器
  1. Bộ giải mã

Câu hỏi thường gặp

译码器 nghĩa là gì?

译码器 (yìmǎqì) nghĩa là bộ giải mã.

译码器 đọc thế nào?

译码器 đọc là yìmǎqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 译码器 là gì?

Âm Hán Việt của 译码器 là "dịch mã khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.