TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试衣间

shìyījiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試衣間

Âm Hán Việt THÍ Y GIAN

试衣间 nghĩa là phòng thử đồ.

Nghĩa của 试衣间

shìyījiān

THÍ Y GIANDanh từphồn thể 試衣間
  1. Phòng thử đồ

Câu hỏi thường gặp

试衣间 nghĩa là gì?

试衣间 (shìyījiān) nghĩa là phòng thử đồ.

试衣间 đọc thế nào?

试衣间 đọc là shìyījiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 试衣间 là gì?

Âm Hán Việt của 试衣间 là "thí y gian".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.