TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试金石

shìjīnshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試金石

Âm Hán Việt THÍ KIM THẠCH

试金石 nghĩa là đá thử vàng.

Nghĩa của 试金石

shìjīnshí

THÍ KIM THẠCHDanh từphồn thể 試金石
  1. Đá thử vàng
  2. nghĩa bóng Phép thử xem cái gì đó có thật hay không

Câu hỏi thường gặp

试金石 nghĩa là gì?

试金石 (shìjīnshí) nghĩa là đá thử vàng.

试金石 đọc thế nào?

试金石 đọc là shìjīnshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 试金石 là gì?

Âm Hán Việt của 试金石 là "thí kim thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.