诛暴讨逆 nghĩa là Tiêu diệt kẻ ác (ví dụ: quân nổi loạn, hoặc người của chủng tộc khác).
Nghĩa của 诛暴讨逆
zhūbàotǎonì
TRU BẠO THẢO NGHỊCHphồn thể 誅暴討逆
Tiêu diệt kẻ ác (ví dụ: quân nổi loạn, hoặc người của chủng tộc khác)
Câu hỏi thường gặp
诛暴讨逆 nghĩa là gì?
诛暴讨逆 (zhūbàotǎonì) nghĩa là Tiêu diệt kẻ ác (ví dụ: quân nổi loạn, hoặc người của chủng tộc khác).
诛暴讨逆 đọc thế nào?
诛暴讨逆 đọc là zhūbàotǎonì (pinyin).
Âm Hán Việt của 诛暴讨逆 là gì?
Âm Hán Việt của 诛暴讨逆 là "tru bạo thảo nghịch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.