TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

诛求

zhūqiú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 誅求

Âm Hán Việt TRU CẦU

诛求 nghĩa là đòi hỏi quá đáng, đe doạ tống tiền.

Nghĩa của 诛求

zhūqiú

TRU CẦUĐộng từphồn thể 誅求
  1. Đòi hỏi quá đáng
  2. Đe doạ tống tiền
  3. Cưỡng đoạt

Thành ngữ có 诛求

  • 诛求无厌 — Đòi hỏi quá đáng không ngừng
  • 诛求无已 — Đưa ra yêu sách quá đáng không ngừng

Câu hỏi thường gặp

诛求 nghĩa là gì?

诛求 (zhūqiú) nghĩa là đòi hỏi quá đáng, đe doạ tống tiền.

诛求 đọc thế nào?

诛求 đọc là zhūqiú (pinyin).

Âm Hán Việt của 诛求 là gì?

Âm Hán Việt của 诛求 là "tru cầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.