话剧
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 話劇
Lượng từ đi kèm: 台 (tái), 部 (bù)
话剧 nghĩa là vở kịch sân khấu, kịch hiện đại.
Nghĩa của 话剧
huàjù
THOẠI KỊCHDanh từphồn thể 話劇- Vở kịch sân khấu
- Kịch hiện đại
Câu hỏi thường gặp
话剧 nghĩa là gì?
话剧 (huàjù) nghĩa là vở kịch sân khấu, kịch hiện đại.
话剧 đọc thế nào?
话剧 đọc là huàjù (pinyin).
Âm Hán Việt của 话剧 là gì?
Âm Hán Việt của 话剧 là "thoại kịch".