TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

调头

diàotou giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 調頭

调头 nghĩa là tông giọng, âm điệu.

Nghĩa của 调头

diàotou

Danh từ, Động từphồn thể 調頭
  1. Tông giọng
  2. Âm điệu

diàotóu

Danh từ, Động từphồn thể 調頭
  1. Biến thể của 掉头 (diàotóu)

Câu hỏi thường gặp

调头 nghĩa là gì?

调头 (diàotou, diàotóu) nghĩa là tông giọng, âm điệu.

调头 đọc thế nào?

调头 đọc là diàotou (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.