TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谙练

ānliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 諳練

谙练 nghĩa là thông thạo, thành thạo.

Nghĩa của 谙练

ānliàn

Động từ, Tính từphồn thể 諳練
  1. Thông thạo
  2. Thành thạo
  3. Giỏi giang

Câu hỏi thường gặp

谙练 nghĩa là gì?

谙练 (ānliàn) nghĩa là thông thạo, thành thạo.

谙练 đọc thế nào?

谙练 đọc là ānliàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.