谚文 nghĩa là Chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm tiếng Hàn.
Nghĩa của 谚文
yànwén
NGẠN VĂNDanh từphồn thể 諺文
Chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm tiếng Hàn
Câu hỏi thường gặp
谚文 nghĩa là gì?
谚文 (yànwén) nghĩa là Chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm tiếng Hàn.
谚文 đọc thế nào?
谚文 đọc là yànwén (pinyin).
Âm Hán Việt của 谚文 là gì?
Âm Hán Việt của 谚文 là "ngạn văn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.