TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谢拉

Xièlā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 謝拉

Âm Hán Việt TẠ LẠP

谢拉 nghĩa là Xê-ra (con của Giu-đa).

Nghĩa của 谢拉

Xièlā

TẠ LẠPphồn thể 謝拉tên riêng
  1. Xê-ra (con của Giu-đa)

Câu hỏi thường gặp

谢拉 nghĩa là gì?

谢拉 (xièlā) nghĩa là Xê-ra (con của Giu-đa).

谢拉 đọc thế nào?

谢拉 đọc là Xièlā (pinyin).

Âm Hán Việt của 谢拉 là gì?

Âm Hán Việt của 谢拉 là "tạ lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.