TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谢灵运

Xiè Língyùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 謝靈運

Âm Hán Việt TẠ LINH VẬN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tạ linh vận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

谢灵运 nghĩa là Tạ Linh Vận (385-433), nhà thơ thời Nam triều Tống 南朝宋.

Nghĩa của 谢灵运

Xiè Língyùn

TẠ LINH VẬNphồn thể 謝靈運tên riêng
  1. Tạ Linh Vận (385-433), nhà thơ thời Nam triều Tống 南朝宋

Câu hỏi thường gặp

谢灵运 nghĩa là gì?

谢灵运 (xiè língyùn) nghĩa là Tạ Linh Vận (385-433), nhà thơ thời Nam triều Tống 南朝宋.

谢灵运 đọc thế nào?

谢灵运 đọc là Xiè Língyùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 谢灵运 là gì?

Âm Hán Việt của 谢灵运 là "tạ linh vận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.