TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谢特

xiètè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 謝特

Âm Hán Việt TẠ ĐẶC

谢特 nghĩa là chết tiệt.

Nghĩa của 谢特

xiètè

TẠ ĐẶCDanh từphồn thể 謝特
  1. từ mượn Chết tiệt!

Câu hỏi thường gặp

谢特 nghĩa là gì?

谢特 (xiètè) nghĩa là chết tiệt.

谢特 đọc thế nào?

谢特 đọc là xiètè (pinyin).

Âm Hán Việt của 谢特 là gì?

Âm Hán Việt của 谢特 là "tạ đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.