谭盾 nghĩa là Tan Dun (1957-) nhà soạn nhạc Trung Quốc.
Nghĩa của 谭盾
Tán Dùn
ĐÀM THUẪNphồn thể 譚盾tên riêng
Tan Dun (1957-) nhà soạn nhạc Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
谭盾 nghĩa là gì?
谭盾 (tán dùn) nghĩa là Tan Dun (1957-) nhà soạn nhạc Trung Quốc.
谭盾 đọc thế nào?
谭盾 đọc là Tán Dùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 谭盾 là gì?
Âm Hán Việt của 谭盾 là "đàm thuẫn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.