TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

豆科

dòukē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẬU KHOA

豆科 nghĩa là Fabaceae.

Nghĩa của 豆科

dòukē

ĐẬU KHOA
  1. Fabaceae
  2. Leguminosae (thực vật học)
  3. họ Họ Đậu

Câu hỏi thường gặp

豆科 nghĩa là gì?

豆科 (dòukē) nghĩa là Fabaceae.

豆科 đọc thế nào?

豆科 đọc là dòukē (pinyin).

Âm Hán Việt của 豆科 là gì?

Âm Hán Việt của 豆科 là "đậu khoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.